genus eucalyptus

genus eucalyptus

A koala clings to a branch of a genus eucalyptus tree.

Định nghĩa

Danh từ: Chi khuynh diệp (danh pháp khoa học: Eucalyptus), một chi thực vật gồm tất cả các loài cây nguồn gốc từ vùng Australia. Chúng nguồn cung cấp gỗ các loại dầu thuốc từ thơm.

dụ sử dụng
  • (Chi khuynh diệp bao gồm hơn 700 loài cây.)
  • (Nhiều loài trong chi khuynh diệp nổi tiếng với tốc độ sinh trưởng nhanh thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus eucalyptus": thuộc về chi khuynh diệp.

    • This tall tree belongs to the genus eucalyptus. (Cây cao này thuộc về chi khuynh diệp.)
  • "within the genus eucalyptus": trong phạm vi chi khuynh diệp.

    • There is great diversity within the genus eucalyptus. ( sự đa dạng lớn trong phạm vi chi khuynh diệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Eucalypt (danh từ): cây khuynh diệp (dạng rút gọn của "eucalyptus").

    • Eucalypts are common in Australian forests. (Cây khuynh diệp phổ biến trong các khu rừng Australia.)
  • Eucalyptus oil (danh từ): dầu khuynh diệp.

    • Eucalyptus oil is used in cough medicines. (Dầu khuynh diệp được dùng trong thuốc ho.)
Từ đồng nghĩa
  • Eucalypt: cây khuynh diệp (từ đồng nghĩa thông dụng, thường dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi).
  • Gum tree: cây gôm (tên gọi chung cho các loài trong chi khuynh diệp ở Australia, do chúng tiết ra nhựa gôm).
Các cụm từ liên quan
  • Eucalyptus forest: rừng khuynh diệp.

    • The eucalyptus forest provides habitat for many animals. (Rừng khuynh diệp cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật.)
  • Eucalyptus species: loài khuynh diệp.

    • Some eucalyptus species are endangered. (Một số loài khuynh diệp đang bị đe dọa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "genus eucalyptus". Tuy nhiên, trong văn hóa Australia, cụm từ "under the eucalyptus" đôi khi được dùng để chỉ một cảnh quan đặc trưng hoặc một tâm trạng thư thái. - Sitting under the eucalyptus, he felt at peace. (Ngồi dưới gốc cây khuynh diệp, anh ấy cảm thấy bình yên.)